午橋泉石

wǔ qiáo quán shí ngọ kiều tuyền thạch

Hán Việt: ngọ kiều tuyền thạch · Pinyin: wǔ qiáo quán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọ) + (kiều) + (tuyền) + (thạch)