午橋泉石 wǔ qiáo quán shí · ngọ kiều tuyền thạch Hán Việt: ngọ kiều tuyền thạch · Pinyin: wǔ qiáo quán shí Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 橋 (kiều) + 泉 (tuyền) + 石 (thạch)Pinyinwǔ qiáo quán shíHán Việtngọ kiều tuyền thạchCấu tạo午 + 橋 + 泉 + 石 · ngọ + kiều + tuyền + thạch nghĩa thành phần: ngọ + kiều + tuyền + thạch