午間休息 wǔ jiān xiū xi · ngọ gian hưu tức Hán Việt: ngọ gian hưu tức · Pinyin: wǔ jiān xiū xi Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 間 (gian) + 休 (hưu) + 息 (tức)Pinyinwǔ jiān xiū xiHán Việtngọ gian hưu tứcCấu tạo午 + 間 + 休 + 息 · ngọ + gian + hưu + tức nghĩa thành phần: ngọ + gian + hưu + tức