半不滲透 bán bất sấm thấu Hán Việt: bán bất sấm thấu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 不 (bất) + 滲 (sấm) + 透 (thấu)Hán Việtbán bất sấm thấuCấu tạo半 + 不 + 滲 + 透 · bán + bất + sấm + thấu nghĩa thành phần: bán + bất + sấm + thấu Nghĩa EngCihui semitight