半个印張 bàng e yìn zhāng · bán cá ấn trương Hán Việt: bán cá ấn trương · Pinyin: bàng e yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 个 (cá) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyinbàng e yìn zhāngHán Việtbán cá ấn trươngCấu tạo半 + 个 + 印 + 張 · bán + cá + ấn + trương nghĩa thành phần: bán + cá + ấn + trương