半个學年

bàng e xué niánbán cá học niên

Hán Việt: bán cá học niên · Pinyin: bàng e xué nián

Tổng quan

Cấu tạo: 半 (bán) + 个 (cá) + 學 (học) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học kỳ

Đức

  • Handedict Semester

Từ liên quan

Gần nghĩa

半个小時 · 半個人 · 半個月 · 学年之半的 · 半个前程 · 半个印張 · 学年考试 · 学年论文