学年考试 học niên khảo thí Hán Việt: học niên khảo thí Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 年 (niên) + 考 (khảo) + 試 (thí)Hán Việthọc niên khảo thíTừ loạidanhCấu tạo學 + 年 + 考 + 試 · học + niên + khảo + thí nghĩa thành phần: học + niên + khảo + thí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thi cuối nămBiên soạn 學年考試 uénián kǎoshì n. year-end examination M:cìEngCihui 學年考試 uénián kǎoshì n. year-end examination M:cì Từ liên quan Gần nghĩa考试卷子 · 学年之半的 · 考试不及格 · 考试人 · 考试卷 · 考试合格者 · 考试官 · 考试的