半乳糖尿 bán nhũ đường niệu Hán Việt: bán nhũ đường niệu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 乳 (nhũ) + 糖 (đường) + 尿 (niệu)Hán Việtbán nhũ đường niệuCấu tạo半 + 乳 + 糖 + 尿 · bán + nhũ + đường + niệu nghĩa thành phần: bán + nhũ + đường + niệu Nghĩa EngCihui galactosuria