半畝方塘 bàn mǔ fāng táng · bán mẫu phương đường Hán Việt: bán mẫu phương đường · Pinyin: bàn mǔ fāng táng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 畝 (mẫu) + 方 (phương) + 塘 (đường)Pinyinbàn mǔ fāng tángHán Việtbán mẫu phương đườngCấu tạo半 + 畝 + 方 + 塘 · bán + mẫu + phương + đường nghĩa thành phần: bán + mẫu + phương + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半亩池塘,形容很小的地方。