半低不高 bàn dī bù gāo · bán đê bất cao Hán Việt: bán đê bất cao · Pinyin: bàn dī bù gāo Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 低 (đê) + 不 (bất) + 高 (cao)Pinyinbàn dī bù gāoHán Việtbán đê bất caoCấu tạo半 + 低 + 不 + 高 · bán + đê + bất + cao nghĩa thành phần: bán + đê + bất + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等;不高不矮。Tân Hoa Tự Điển 1.中等;不高不矮。