半個前程 bàn gè qián chéng · bán cá tiền trình Hán Việt: bán cá tiền trình · Pinyin: bàn gè qián chéng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 個 (cá) + 前 (tiền) + 程 (trình)Pinyinbàn gè qián chéngHán Việtbán cá tiền trìnhCấu tạo半 + 個 + 前 + 程 · bán + cá + tiền + trình nghĩa thành phần: bán + cá + tiền + trình