半個前程

bàn gè qián chéngbán cá tiền trình

Hán Việt: bán cá tiền trình · Pinyin: bàn gè qián chéng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清初世袭的最低官职。

Cấu tạo: 半 (bán) + 個 (cá) + 前 (tiền) + 程 (trình)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前程万里 · 前程远大 · 半个小時 · 半個聖人 · 半個人 · 半個月 · 前程似锦 · 前程萬里