半光澤的 bán quang trạch đích Hán Việt: bán quang trạch đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 光 (quang) + 澤 (trạch) + 的 (đích)Hán Việtbán quang trạch đíchCấu tạo半 + 光 + 澤 + 的 · bán + quang + trạch + đích nghĩa thành phần: bán + quang + trạch + đích Nghĩa EngCihui semigloss