半全面型 bán toàn diện hình Hán Việt: bán toàn diện hình Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 全 (toàn) + 面 (diện) + 型 (hình)Hán Việtbán toàn diện hìnhCấu tạo半 + 全 + 面 + 型 · bán + toàn + diện + hình nghĩa thành phần: bán + toàn + diện + hình Nghĩa EngCihui hemiholohedral