半農半牧區

bàn nóng bàn mù qū bán nông bán mục khu

Hán Việt: bán nông bán mục khu · Pinyin: bàn nóng bàn mù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (nông) + (bán) + (mục) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农区和牧区的交错或过渡地区。亦称农牧交错区。我国东北和华北的西部地区以及西北的东部地区,属半农半牧区。