半動名詞

bán động danh từ

Hán Việt: bán động danh từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (động) + (danh) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半動名詞 àndòng míngcí n. <lg.> half-synonym