半反射體 bán phản xạ thể Hán Việt: bán phản xạ thể Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 反 (phản) + 射 (xạ) + 體 (thể)Hán Việtbán phản xạ thểCấu tạo半 + 反 + 射 + 體 · bán + phản + xạ + thể nghĩa thành phần: bán + phản + xạ + thể Nghĩa EngCihui semireflector