半發達的 bán phát đạt đích Hán Việt: bán phát đạt đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 發 (phát) + 達 (đạt) + 的 (đích)Hán Việtbán phát đạt đíchCấu tạo半 + 發 + 達 + 的 · bán + phát + đạt + đích nghĩa thành phần: bán + phát + đạt + đích Nghĩa EngCihui semideveloped