半變態的 bán biến thái đích Hán Việt: bán biến thái đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 變 (biến) + 態 (thái) + 的 (đích)Hán Việtbán biến thái đíchCấu tạo半 + 變 + 態 + 的 · bán + biến + thái + đích nghĩa thành phần: bán + biến + thái + đích Nghĩa EngCihui hemimetabolous