半合子的 bán hợp tử đích Hán Việt: bán hợp tử đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 合 (hợp) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtbán hợp tử đíchCấu tạo半 + 合 + 子 + 的 · bán + hợp + tử + đích nghĩa thành phần: bán + hợp + tử + đích Nghĩa EngCihui hemizygous