半圓頭鉚釘 bàn yuán tóu mǎo dīng Pinyin: bàn yuán tóu mǎo dīng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 圓 (viên) + 頭 (đầu) + 鉚 + 釘 (đinh)Pinyinbàn yuán tóu mǎo dīngCấu tạo半 + 圓 + 頭 + 鉚 + 釘