半地 bán địa Hán Việt: bán địa Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 地 (địa)Hán Việtbán địaTừ loạidanhCấu tạo半 + 地 · bán + địa nghĩa thành phần: bán + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nửa đấtMainlandKaggle Zh-Vi halfEngCihui halfTần suất từ half Từ liên quan Gần nghĩa半世 · 半个 · 半仙 · 半价 · 半休 · 半偈 · 半分 · 半刻