半地下室 bán địa hạ thất Hán Việt: bán địa hạ thất Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 地 (địa) + 下 (hạ) + 室 (thất)Hán Việtbán địa hạ thấtCấu tạo半 + 地 + 下 + 室 · bán + địa + hạ + thất nghĩa thành phần: bán + địa + hạ + thất Nghĩa EngCihui semibasement