半壁山河 bàn bì shān hé · bán bích san hà Hán Việt: bán bích san hà · Pinyin: bàn bì shān hé Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 壁 (bích) + 山 (san) + 河 (hà)Pinyinbàn bì shān héHán Việtbán bích san hàCấu tạo半 + 壁 + 山 + 河 · bán + bích + san + hà nghĩa thành phần: bán + bích + san + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国土的一部或大部分。Tân Hoa Tự Điển 1.同"半壁江山"。