半複合詞 bán phức hợp từ Hán Việt: bán phức hợp từ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 複 (phức) + 合 (hợp) + 詞 (từ)Hán Việtbán phức hợp từCấu tạo半 + 複 + 合 + 詞 · bán + phức + hợp + từ nghĩa thành phần: bán + phức + hợp + từ Nghĩa EngCihui 半複合詞 ànfùhécí n. <lg.> semi-compound