半大小子

bàn dà xiǎo zǐ bán đại tiểu tử

Hán Việt: bán đại tiểu tử · Pinyin: bàn dà xiǎo zǐ

Tổng quan

teenage boy; adolescent boy

Cấu tạo: (bán) + (đại) + (tiểu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱未成年的男孩子。如:「別看他一個半大小子,野心可真不小呢!」

Eng

  • CC-CEDICT teenage boy; adolescent boy
  • Cihui 半大小子 àndà xiǎozi n. male teenager