半子之靠 bàn zǐ zhī kào · bán tử chi kháo Hán Việt: bán tử chi kháo · Pinyin: bàn zǐ zhī kào Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 子 (tử) + 之 (chi) + 靠 (kháo)Pinyinbàn zǐ zhī kàoHán Việtbán tử chi kháoCấu tạo半 + 子 + 之 + 靠 · bán + tử + chi + kháo nghĩa thành phần: bán + tử + chi + kháo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半子:女婿。指以女婿为生活或养老的依靠。