半官方地 bán quan phương địa Hán Việt: bán quan phương địa Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 官 (quan) + 方 (phương) + 地 (địa)Hán Việtbán quan phương địaCấu tạo半 + 官 + 方 + 地 · bán + quan + phương + địa nghĩa thành phần: bán + quan + phương + địa Nghĩa EngCihui semiofficially