半封閉式 bán phong bế thức Hán Việt: bán phong bế thức Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 封 (phong) + 閉 (bế) + 式 (thức)Hán Việtbán phong bế thứcCấu tạo半 + 封 + 閉 + 式 · bán + phong + bế + thức nghĩa thành phần: bán + phong + bế + thức Nghĩa EngCihui semiclosed