半對稱性 bán đối xưng tính Hán Việt: bán đối xưng tính Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 對 (đối) + 稱 (xưng) + 性 (tính)Hán Việtbán đối xưng tínhCấu tạo半 + 對 + 稱 + 性 · bán + đối + xưng + tính nghĩa thành phần: bán + đối + xưng + tính Nghĩa EngCihui hemihedrism