半導體化學 bàn dǎo tǐ huà xué · bán đạo thể hóa học Hán Việt: bán đạo thể hóa học · Pinyin: bàn dǎo tǐ huà xué Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinbàn dǎo tǐ huà xuéHán Việtbán đạo thể hóa họcCấu tạo半 + 導 + 體 + 化 + 學 · bán + đạo + thể + hóa + học nghĩa thành phần: bán + đạo + thể + hóa + học