半乾旱的 bán kiền hạn đích Hán Việt: bán kiền hạn đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 乾 (kiền) + 旱 (hạn) + 的 (đích)Hán Việtbán kiền hạn đíchCấu tạo半 + 乾 + 旱 + 的 · bán + kiền + hạn + đích nghĩa thành phần: bán + kiền + hạn + đích Nghĩa EngCihui semiarid