半乾燥的 bán kiền táo đích Hán Việt: bán kiền táo đích Tổng quan hơi khô; hơi khô cằn Cấu tạo: 半 (bán) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 的 (đích)Hán Việtbán kiền táo đíchCấu tạo半 + 乾 + 燥 + 的 · bán + kiền + táo + đích nghĩa thành phần: bán + kiền + táo + đích Nghĩa ViệtCihui hơi khô; hơi khô cằn