半開眼兒 bán khai nhãn nhi Hán Việt: bán khai nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 開 (khai) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbán khai nhãn nhiCấu tạo半 + 開 + 眼 + 兒 · bán + khai + nhãn + nhi nghĩa thành phần: bán + khai + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 半開眼兒 ànkāiyǎnr attr. <topo.> pseudo-professional