半開門兒
bán khai môn nhi
Hán Việt: bán khai môn nhi · Pinyin: bàn kāi mén r
Tổng quan
biến thể nhĩ hóa của 半開門|半开门
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể nhĩ hóa của 半開門|半开门
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉指暗娼。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 半開門|半开门[ban4 kai1 men2]
- Cihui erhua variant of 半開門|半开门