半成品倉庫
bán thành phẩm thương khố
Hán Việt: bán thành phẩm thương khố · Pinyin: bàn chéng pǐn cāng kù
Tổng quan
Cấu tạo: 半 (bán) + 成 (thành) + 品 (phẩm) + 倉 (thương) + 庫 (khố)
Hán Việt: bán thành phẩm thương khố · Pinyin: bàn chéng pǐn cāng kù
Cấu tạo: 半 (bán) + 成 (thành) + 品 (phẩm) + 倉 (thương) + 庫 (khố)