半截站杆 bán tiệt trạm can Hán Việt: bán tiệt trạm can Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 站 (trạm) + 杆 (can)Hán Việtbán tiệt trạm canCấu tạo半 + 截 + 站 + 杆 · bán + tiệt + trạm + can nghĩa thành phần: bán + tiệt + trạm + can Nghĩa EngCihui chicot