半截站杆

bán tiệt trạm can

Hán Việt: bán tiệt trạm can

Tổng quan

Cấu tạo: 半 (bán) + 截 (tiệt) + 站 (trạm) + 杆 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột ngắn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chicot

Eng

  • Cihui chicot

Từ liên quan

Gần nghĩa

半截入土 · 半截窗帘 · 半截衫 · 半截话 · 半截止头 · 半截汉子 · 半截漢子 · 半截儿