半掌狀的 bán chưởng trạng đích Hán Việt: bán chưởng trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 掌 (chưởng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtbán chưởng trạng đíchCấu tạo半 + 掌 + 狀 + 的 · bán + chưởng + trạng + đích nghĩa thành phần: bán + chưởng + trạng + đích Nghĩa EngCihui semipalmate