半排出期 bàn pái chū qī · bán bài xuất kì Hán Việt: bán bài xuất kì · Pinyin: bàn pái chū qī Tổng quan chu kỳ bán rã Cấu tạo: 半 (bán) + 排 (bài) + 出 (xuất) + 期 (kì)Pinyinbàn pái chū qīHán Việtbán bài xuất kìCấu tạo半 + 排 + 出 + 期 · bán + bài + xuất + kì nghĩa thành phần: bán + bài + xuất + kì Nghĩa ViệtCihui chu kỳ bán rã