半支阻滯 bán chi trở trệ Hán Việt: bán chi trở trệ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 支 (chi) + 阻 (trở) + 滯 (trệ)Hán Việtbán chi trở trệCấu tạo半 + 支 + 阻 + 滯 · bán + chi + trở + trệ nghĩa thành phần: bán + chi + trở + trệ Nghĩa EngCihui hemiblock