半新不舊
bán tân bất cựu
Hán Việt: bán tân bất cựu · Pinyin: bàn xīn bù jiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言半新半旧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"半新半旧"。
Eng
- Cihui 半新不舊 ànxīnbùjiù f.e. 1. no longer new; showing signs of wear 2. neither modern nor obsolete