半明不暗 bán minh bất ám Hán Việt: bán minh bất ám Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 明 (minh) + 不 (bất) + 暗 (ám)Hán Việtbán minh bất ámCấu tạo半 + 明 + 不 + 暗 · bán + minh + bất + ám nghĩa thành phần: bán + minh + bất + ám Nghĩa EngCihui 半明不暗 ànmíngbù'àn ►See bànmíngbàn'àn