半月形相

bán nguyệt hình tương

Hán Việt: bán nguyệt hình tương

Tổng quan

bán nguyệt hình tướng (雜語)五種結界之一。結界之地形,由水,石,路等作半月之形。☸

Cấu tạo: (bán) + (nguyệt) + (hình) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán nguyệt hình tướng (雜語)五種結界之一。結界之地形,由水,石,路等作半月之形。☸