半桑葚體 bán tang thậm thể Hán Việt: bán tang thậm thể Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 桑 (tang) + 葚 (thậm) + 體 (thể)Hán Việtbán tang thậm thểCấu tạo半 + 桑 + 葚 + 體 · bán + tang + thậm + thể nghĩa thành phần: bán + tang + thậm + thể Nghĩa EngCihui hemimorula