半機動式 bán ki động thức Hán Việt: bán ki động thức Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 機 (ki) + 動 (động) + 式 (thức)Hán Việtbán ki động thứcCấu tạo半 + 機 + 動 + 式 · bán + ki + động + thức nghĩa thành phần: bán + ki + động + thức Nghĩa EngCihui semimobile