半正弦的 bán chánh huyền đích Hán Việt: bán chánh huyền đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 正 (chánh) + 弦 (huyền) + 的 (đích)Hán Việtbán chánh huyền đíchCấu tạo半 + 正 + 弦 + 的 · bán + chánh + huyền + đích nghĩa thành phần: bán + chánh + huyền + đích Nghĩa EngCihui semisinusoidal