半死梧桐 bàn sǐ wú tóng · bán tử ngô đồng Hán Việt: bán tử ngô đồng · Pinyin: bàn sǐ wú tóng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 死 (tử) + 梧 (ngô) + 桐 (đồng)Pinyinbàn sǐ wú tóngHán Việtbán tử ngô đồngCấu tạo半 + 死 + 梧 + 桐 · bán + tử + ngô + đồng nghĩa thành phần: bán + tử + ngô + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻丧失配偶。