半水化物 bán thủy hóa vật Hán Việt: bán thủy hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 水 (thủy) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtbán thủy hóa vậtCấu tạo半 + 水 + 化 + 物 · bán + thủy + hóa + vật nghĩa thành phần: bán + thủy + hóa + vật Nghĩa EngCihui hemihydrate