半波動的 bán ba động đích Hán Việt: bán ba động đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 波 (ba) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtbán ba động đíchCấu tạo半 + 波 + 動 + 的 · bán + ba + động + đích nghĩa thành phần: bán + ba + động + đích Nghĩa EngCihui semifluctuating