半流質的 bán lưu chất đích Hán Việt: bán lưu chất đích Tổng quan sền sệt sền sệt; nửa lỏng Cấu tạo: 半 (bán) + 流 (lưu) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtbán lưu chất đíchCấu tạo半 + 流 + 質 + 的 · bán + lưu + chất + đích nghĩa thành phần: bán + lưu + chất + đích Nghĩa ViệtCihui sền sệt sền sệt; nửa lỏng