半塗而罷

bàn tú ér bà bán đồ nhi bãi

Hán Việt: bán đồ nhi bãi · Pinyin: bàn tú ér bà

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (đồ) + (nhi) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 半路上终止。比喻做事情有始无终。同“半涂而废”。
  • Tân Hoa Tự Điển 半路上终止。比喻做事情有始无终。同半涂而废”。