半減收縮 bán giảm thu súc Hán Việt: bán giảm thu súc Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 減 (giảm) + 收 (thu) + 縮 (súc)Hán Việtbán giảm thu súcCấu tạo半 + 減 + 收 + 縮 · bán + giảm + thu + súc nghĩa thành phần: bán + giảm + thu + súc Nghĩa EngCihui hemisystole